The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh toán đợt 2 tiếng Anh là gì?

thanh toán đợt 2 tiếng Anh là Second payment installment /ˈsɛkənd ˈpeɪmənt ɪnˈstɔːlmənt/. Khoản thanh toán thứ hai trong một chu kỳ thanh toán hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "thanh toán đợt 2" tiếng Anh là "Second payment installment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Second payment installment

Danh từ
/ˈsɛkənd ˈpeɪmənt ɪnˈstɔːlmənt/

Ví dụ câu với thanh toán đợt 2 / Second payment installment

  1. 1

    Bạn cần thanh toán đợt 2 của hợp đồng trước ngày 15 tháng 5.

    You need to make the second payment installment of the contract before May 15.

  2. 2

    Thanh toán đợt 2 đã được thực hiện thành công.

    The second payment installment has been successfully completed.

Ghi chú dùng từ thanh toán đợt 2

Thành toán đợt 2 là phần thanh toán thứ hai trong một chu kỳ. Các thuật ngữ liên quan: 'thanh toán lần đầu' (first payment), 'thanh toán cuối cùng' (final payment), 'hợp đồng' (contract).

Video minh hoạ thanh toán đợt 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh toán đợt 2

Câu hỏi thường gặp về "thanh toán đợt 2"

Thanh toán đợt 2 tiếng Anh là gì?

Thanh toán đợt 2 tiếng Anh là "Second payment installment" (danh từ), nghĩa là: Khoản thanh toán thứ hai trong một chu kỳ thanh toán hoặc hợp đồng.

"Second payment installment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Second payment installment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán đợt 2". Thành toán đợt 2 là phần thanh toán thứ hai trong một chu kỳ.

Phát âm "Second payment installment" như thế nào?

"Second payment installment" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd ˈpeɪmənt ɪnˈstɔːlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Second payment installment"?

You need to make the second payment installment of the contract before May 15. — Bạn cần thanh toán đợt 2 của hợp đồng trước ngày 15 tháng 5.