Tiếng Việt
Đợt thanh toán tiếng Anh là gì?
đợt thanh toán tiếng Anh là Payment installment /ˈpeɪmənt ɪnˈstɔːlmənt/. Khoản thanh toán theo từng đợt hoặc kỳ hạn trong hợp đồng tài chính hoặc vay mượn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payment installment
Ví dụ câu với đợt thanh toán / Payment installment
- 1
Bạn có thể chọn trả góp qua các đợt thanh toán hàng tháng.
You can choose to pay in monthly payment installments.
- 2
Đợt thanh toán cuối cùng sẽ diễn ra vào cuối tháng này.
The final payment installment will occur at the end of this month.
Ghi chú dùng từ đợt thanh toán
Đợt thanh toán là phần thanh toán định kỳ trong hợp đồng tài chính. Các từ liên quan: 'installment' (kỳ hạn trả góp), 'payment' (thanh toán), 'debt' (nợ), 'interest' (lãi suất).
Video minh hoạ đợt thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đợt thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "đợt thanh toán"
Đợt thanh toán tiếng Anh là gì?
Đợt thanh toán tiếng Anh là "Payment installment" (danh từ), nghĩa là: Khoản thanh toán theo từng đợt hoặc kỳ hạn trong hợp đồng tài chính hoặc vay mượn.
"Payment installment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payment installment" nghĩa tiếng Việt là "đợt thanh toán". Đợt thanh toán là phần thanh toán định kỳ trong hợp đồng tài chính.
Phát âm "Payment installment" như thế nào?
"Payment installment" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ɪnˈstɔːlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payment installment"?
You can choose to pay in monthly payment installments. — Bạn có thể chọn trả góp qua các đợt thanh toán hàng tháng.