Tiếng Việt
Thanh toán theo đợt tiếng Anh là gì?
thanh toán theo đợt tiếng Anh là installment payment /ɪnˈstɔlmənt ˈpeɪmənt/. Hình thức thanh toán chia thành nhiều phần nhỏ theo từng đợt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
installment payment
Ví dụ câu với thanh toán theo đợt / installment payment
- 1
Bạn có thể chọn phương thức thanh toán theo đợt để dễ dàng hơn.
You can choose installment payment method for easier management.
- 2
Thanh toán theo đợt giúp người mua phân bổ chi phí hợp lý.
Installment payments help buyers distribute costs reasonably.
Ghi chú dùng từ thanh toán theo đợt
Thanh toán theo đợt là hình thức chia nhỏ khoản thanh toán thành nhiều lần. Các thuật ngữ liên quan: 'credit card' (thẻ tín dụng), 'loan' (khoản vay), 'interest rate' (lãi suất).
Video minh hoạ thanh toán theo đợt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán theo đợt
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán theo đợt"
Thanh toán theo đợt tiếng Anh là gì?
Thanh toán theo đợt tiếng Anh là "installment payment" (danh từ), nghĩa là: Hình thức thanh toán chia thành nhiều phần nhỏ theo từng đợt.
"installment payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"installment payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán theo đợt". Thanh toán theo đợt là hình thức chia nhỏ khoản thanh toán thành nhiều lần.
Phát âm "installment payment" như thế nào?
"installment payment" có phiên âm IPA /ɪnˈstɔlmənt ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "installment payment"?
You can choose installment payment method for easier management. — Bạn có thể chọn phương thức thanh toán theo đợt để dễ dàng hơn.