The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh toán tiền hàng tiếng Anh là gì?

thanh toán tiền hàng tiếng Anh là Goods payment /ɡʊdz ˈpeɪmənt/. Việc thanh toán số tiền mua hàng hóa.

Hình minh hoạ "thanh toán tiền hàng" tiếng Anh là "Goods payment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Goods payment

Danh từ
/ɡʊdz ˈpeɪmənt/

Ví dụ câu với thanh toán tiền hàng / Goods payment

  1. 1

    Chúng tôi đã thực hiện thanh toán tiền hàng ngày hôm qua.

    We completed the goods payment yesterday.

  2. 2

    Thanh toán tiền hàng đúng hạn giúp duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp.

    Paying for goods on time helps maintain a good relationship with suppliers.

Ghi chú dùng từ thanh toán tiền hàng

Thành toán tiền hàng đề cập đến việc trả tiền cho hàng hóa đã mua. Các thuật ngữ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), 'transaction' (giao dịch).

Video minh hoạ thanh toán tiền hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh toán tiền hàng

Câu hỏi thường gặp về "thanh toán tiền hàng"

Thanh toán tiền hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán tiền hàng tiếng Anh là "Goods payment" (danh từ), nghĩa là: Việc thanh toán số tiền mua hàng hóa.

"Goods payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Goods payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán tiền hàng". Thành toán tiền hàng đề cập đến việc trả tiền cho hàng hóa đã mua.

Phát âm "Goods payment" như thế nào?

"Goods payment" có phiên âm IPA /ɡʊdz ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Goods payment"?

We completed the goods payment yesterday. — Chúng tôi đã thực hiện thanh toán tiền hàng ngày hôm qua.