Tiếng Việt
Tháp giải nhiệt tiếng Anh là gì?
tháp giải nhiệt tiếng Anh là cooling tower /ˈkuːlɪŋ ˈtaʊər/. Tháp giải nhiệt là thiết bị dùng để loại bỏ nhiệt thừa ra khỏi hệ thống nhiệt, thường thấy trong các nhà máy nhiệt điện hoặc công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooling tower
Ví dụ câu với tháp giải nhiệt / cooling tower
- 1
Nhà máy điện sử dụng tháp giải nhiệt để làm mát nước.
The power plant uses a cooling tower to cool the water.
- 2
Tháp giải nhiệt giúp giảm nhiệt độ của hệ thống trong quá trình vận hành.
The cooling tower helps reduce the temperature of the system during operation.
Ghi chú dùng từ tháp giải nhiệt
Tháp giải nhiệt là thiết bị làm mát trong các hệ thống công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'heat exchanger' (bộ trao đổi nhiệt), 'cooling system' (hệ thống làm mát), 'thermal management' (quản lý nhiệt).
Video minh hoạ tháp giải nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháp giải nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "tháp giải nhiệt"
Tháp giải nhiệt tiếng Anh là gì?
Tháp giải nhiệt tiếng Anh là "cooling tower" (danh từ), nghĩa là: Tháp giải nhiệt là thiết bị dùng để loại bỏ nhiệt thừa ra khỏi hệ thống nhiệt, thường thấy trong các nhà máy nhiệt điện hoặc công nghiệp.
"cooling tower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooling tower" nghĩa tiếng Việt là "tháp giải nhiệt". Tháp giải nhiệt là thiết bị làm mát trong các hệ thống công nghiệp.
Phát âm "cooling tower" như thế nào?
"cooling tower" có phiên âm IPA /ˈkuːlɪŋ ˈtaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooling tower"?
The power plant uses a cooling tower to cool the water. — Nhà máy điện sử dụng tháp giải nhiệt để làm mát nước.