Tiếng Việt
Giải nhiệt tiếng Anh là gì?
giải nhiệt tiếng Anh là cooling /ˈkuːlɪŋ/. Quá trình làm giảm nhiệt độ hoặc làm dịu đi cảm giác nóng. Thường dùng để mô tả các phương pháp hoặc thiết bị giúp giảm nhiệt. Ví dụ: quạt, điều hòa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooling
Ví dụ câu với giải nhiệt / cooling
- 1
Quạt là một thiết bị giải nhiệt phổ biến trong mùa hè.
A fan is a common cooling device in summer.
- 2
Điều hòa giúp giải nhiệt căn phòng nhanh chóng.
Air conditioning helps cool down the room quickly.
Ghi chú dùng từ giải nhiệt
Giải nhiệt đề cập đến quá trình làm giảm nhiệt độ hoặc cảm giác nóng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ventilation' (thông gió), 'air conditioning' (điều hòa không khí), và 'cooler' (máy làm mát).
Video minh hoạ giải nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "giải nhiệt"
Giải nhiệt tiếng Anh là gì?
Giải nhiệt tiếng Anh là "cooling" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm giảm nhiệt độ hoặc làm dịu đi cảm giác nóng. Thường dùng để mô tả các phương pháp hoặc thiết bị giúp giảm nhiệt. Ví dụ: quạt, điều hòa.
"cooling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooling" nghĩa tiếng Việt là "giải nhiệt". Giải nhiệt đề cập đến quá trình làm giảm nhiệt độ hoặc cảm giác nóng.
Phát âm "cooling" như thế nào?
"cooling" có phiên âm IPA /ˈkuːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooling"?
A fan is a common cooling device in summer. — Quạt là một thiết bị giải nhiệt phổ biến trong mùa hè.