Tiếng Việt
Thấp khớp tiếng Anh là gì?
thấp khớp tiếng Anh là rheumatism /ˈruməˌtɪzəm/. Bệnh viêm khớp gây đau và cứng khớp, thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rheumatism
Ví dụ câu với thấp khớp / rheumatism
- 1
Anh ấy bị thấp khớp khiến anh ấy khó cử động các khớp tay.
He has rheumatism, which makes it difficult for him to move his finger joints.
- 2
Bệnh thấp khớp có thể gây viêm và đau kéo dài.
Rheumatism can cause persistent inflammation and pain.
Ghi chú dùng từ thấp khớp
Thấp khớp là bệnh liên quan đến viêm khớp, thường gặp ở người lớn tuổi. Các thuật ngữ liên quan: arthritis (viêm khớp), inflammation (viêm), joint pain (đau khớp).
Video minh hoạ thấp khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấp khớp
Câu hỏi thường gặp về "thấp khớp"
Thấp khớp tiếng Anh là gì?
Thấp khớp tiếng Anh là "rheumatism" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm khớp gây đau và cứng khớp, thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ.
"rheumatism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rheumatism" nghĩa tiếng Việt là "thấp khớp". Thấp khớp là bệnh liên quan đến viêm khớp, thường gặp ở người lớn tuổi.
Phát âm "rheumatism" như thế nào?
"rheumatism" có phiên âm IPA /ˈruməˌtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rheumatism"?
He has rheumatism, which makes it difficult for him to move his finger joints. — Anh ấy bị thấp khớp khiến anh ấy khó cử động các khớp tay.