Tiếng Việt
Thấp nhất tiếng Anh là gì?
thấp nhất tiếng Anh là lowest /ˈloʊɪst/. Tính từ chỉ mức độ thấp nhất hoặc nhỏ nhất trong một tập hợp hoặc phạm vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lowest
Ví dụ câu với thấp nhất / lowest
- 1
Giá cổ phiếu đã chạm mức thấp nhất trong năm.
The stock price reached its lowest point of the year.
- 2
Trong cuộc thi, cô ấy đã đạt điểm thấp nhất.
She scored the lowest in the competition.
Ghi chú dùng từ thấp nhất
Thấp nhất dùng để mô tả mức độ nhỏ nhất hoặc thấp nhất. Các từ liên quan gồm 'minimum' (ít nhất), 'least' (ít nhất), và 'bottom' (đáy).
Video minh hoạ thấp nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấp nhất
Câu hỏi thường gặp về "thấp nhất"
Thấp nhất tiếng Anh là gì?
Thấp nhất tiếng Anh là "lowest" (tính từ), nghĩa là: Tính từ chỉ mức độ thấp nhất hoặc nhỏ nhất trong một tập hợp hoặc phạm vi.
"lowest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lowest" nghĩa tiếng Việt là "thấp nhất". Thấp nhất dùng để mô tả mức độ nhỏ nhất hoặc thấp nhất.
Phát âm "lowest" như thế nào?
"lowest" có phiên âm IPA /ˈloʊɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lowest"?
The stock price reached its lowest point of the year. — Giá cổ phiếu đã chạm mức thấp nhất trong năm.