Tiếng Việt
Thấp hèn tiếng Anh là gì?
thấp hèn tiếng Anh là petty /ˈpɛti/. Nhỏ mọn, không đáng kể, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc tự cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petty
Ví dụ câu với thấp hèn / petty
- 1
Anh ấy chỉ quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt, thật là petty.
He only cares about petty issues, it's really petty.
- 2
Hành động của cô ấy thật petty và không đáng để chú ý.
Her actions are petty and not worth noticing.
Ghi chú dùng từ thấp hèn
Thấp hèn mô tả điều gì đó nhỏ bé, không quan trọng hoặc thể hiện sự tự cao. Các từ liên quan gồm 'insignificant' (không đáng kể), 'trivial' (nhỏ nhặt), 'petty' thường dùng để chỉ những hành động nhỏ nhặt, thiếu tầm quan trọng.
Video minh hoạ thấp hèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấp hèn
Câu hỏi thường gặp về "thấp hèn"
Thấp hèn tiếng Anh là gì?
Thấp hèn tiếng Anh là "petty" (tính từ), nghĩa là: Nhỏ mọn, không đáng kể, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc tự cao.
"petty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petty" nghĩa tiếng Việt là "thấp hèn". Thấp hèn mô tả điều gì đó nhỏ bé, không quan trọng hoặc thể hiện sự tự cao.
Phát âm "petty" như thế nào?
"petty" có phiên âm IPA /ˈpɛti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petty"?
He only cares about petty issues, it's really petty. — Anh ấy chỉ quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt, thật là petty.