The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thấp cổ bé họng tiếng Anh là gì?

thấp cổ bé họng tiếng Anh là have no voice in a matter /hæv noʊ vɔɪs ɪn ə ˈmætər/. Không có quyền quyết định hoặc ảnh hưởng trong một vấn đề.

Hình minh hoạ "thấp cổ bé họng" tiếng Anh là "have no voice in a matter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have no voice in a matter

Cụm từ
/hæv noʊ vɔɪs ɪn ə ˈmætər/

Ví dụ câu với thấp cổ bé họng / have no voice in a matter

  1. 1

    He felt he had no voice in the decision about the project.

    Anh ấy cảm thấy mình không có tiếng nói trong quyết định về dự án.

  2. 2

    She was ignored during the meeting, as if she had no voice in the matter.

    Cô ấy bị bỏ qua trong cuộc họp, như thể cô ấy không có tiếng nói trong vấn đề đó.

Ghi chú dùng từ thấp cổ bé họng

Cụm từ này diễn tả việc không có quyền hoặc ảnh hưởng trong một quyết định. Các từ liên quan gồm 'mute' (câm), 'silence' (sự im lặng), 'voice' (tiếng nói), 'authority' (quyền hạn).

Video minh hoạ thấp cổ bé họng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thấp cổ bé họng

Câu hỏi thường gặp về "thấp cổ bé họng"

Thấp cổ bé họng tiếng Anh là gì?

Thấp cổ bé họng tiếng Anh là "have no voice in a matter" (cụm từ), nghĩa là: Không có quyền quyết định hoặc ảnh hưởng trong một vấn đề.

"have no voice in a matter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have no voice in a matter" nghĩa tiếng Việt là "thấp cổ bé họng". Cụm từ này diễn tả việc không có quyền hoặc ảnh hưởng trong một quyết định.

Phát âm "have no voice in a matter" như thế nào?

"have no voice in a matter" có phiên âm IPA /hæv noʊ vɔɪs ɪn ə ˈmætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have no voice in a matter"?

Anh ấy cảm thấy mình không có tiếng nói trong quyết định về dự án. — He felt he had no voice in the decision about the project.