Tiếng Việt
Thấp tải tiếng Anh là gì?
thấp tải tiếng Anh là low load /loʊ loʊd/. Tải trọng thấp, thường đề cập đến mức độ tải nhẹ hoặc không đáng kể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
low load
Ví dụ câu với thấp tải / low load
- 1
Xe tải này chỉ chịu được tải thấp trong điều kiện bình thường.
This truck can only handle a low load under normal conditions.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra mức độ thấp của tải trọng trước khi bắt đầu dự án.
We need to check the low load capacity before starting the project.
Ghi chú dùng từ thấp tải
Thấp tải đề cập đến mức tải nhẹ hoặc không đáng kể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'light load' (tải nhẹ), 'minimal load' (tải tối thiểu), và 'capacity' (công suất, khả năng chịu tải).
Video minh hoạ thấp tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấp tải
Câu hỏi thường gặp về "thấp tải"
Thấp tải tiếng Anh là gì?
Thấp tải tiếng Anh là "low load" (danh từ), nghĩa là: Tải trọng thấp, thường đề cập đến mức độ tải nhẹ hoặc không đáng kể.
"low load" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"low load" nghĩa tiếng Việt là "thấp tải". Thấp tải đề cập đến mức tải nhẹ hoặc không đáng kể.
Phát âm "low load" như thế nào?
"low load" có phiên âm IPA /loʊ loʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "low load"?
This truck can only handle a low load under normal conditions. — Xe tải này chỉ chịu được tải thấp trong điều kiện bình thường.