Tiếng Việt
Chuyển bại thành thắng tiếng Anh là gì?
chuyển bại thành thắng tiếng Anh là Turn defeat into victory /tɜrn dɪˈfiːt ˈɪntu ˈvɪktəri/. Biến thất bại thành chiến thắng, thể hiện khả năng vượt qua khó khăn để thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turn defeat into victory
Ví dụ câu với chuyển bại thành thắng / Turn defeat into victory
- 1
Despite the setbacks, he managed to turn defeat into victory in the end.
Mặc dù gặp nhiều thất bại, cuối cùng anh ấy đã chuyển bại thành thắng.
- 2
Her perseverance helped her turn defeat into victory in the competition.
Sự kiên trì của cô ấy đã giúp cô chuyển bại thành thắng trong cuộc thi.
Ghi chú dùng từ chuyển bại thành thắng
Cụm từ này diễn tả khả năng biến thất bại thành thành công. Các từ liên quan: 'resilience' (khả năng phục hồi), 'perseverance' (kiên trì), 'triumph' (chiến thắng).
Video minh hoạ chuyển bại thành thắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển bại thành thắng
Câu hỏi thường gặp về "chuyển bại thành thắng"
Chuyển bại thành thắng tiếng Anh là gì?
Chuyển bại thành thắng tiếng Anh là "Turn defeat into victory" (cụm từ), nghĩa là: Biến thất bại thành chiến thắng, thể hiện khả năng vượt qua khó khăn để thành công.
"Turn defeat into victory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turn defeat into victory" nghĩa tiếng Việt là "chuyển bại thành thắng". Cụm từ này diễn tả khả năng biến thất bại thành thành công.
Phát âm "Turn defeat into victory" như thế nào?
"Turn defeat into victory" có phiên âm IPA /tɜrn dɪˈfiːt ˈɪntu ˈvɪktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turn defeat into victory"?
Mặc dù gặp nhiều thất bại, cuối cùng anh ấy đã chuyển bại thành thắng. — Despite the setbacks, he managed to turn defeat into victory in the end.