Tiếng Việt
Thất bại thảm hại tiếng Anh là gì?
thất bại thảm hại tiếng Anh là catastrophic failure /ˌkætəˈstrɒfɪk ˈfeɪljər/. Sự thất bại nghiêm trọng, gây hậu quả lớn và khó khắc phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catastrophic failure
Ví dụ câu với thất bại thảm hại / catastrophic failure
- 1
Sự cố này là một thất bại thảm hại của hệ thống.
This incident was a catastrophic failure of the system.
- 2
Họ phải đối mặt với thất bại thảm hại trong dự án đó.
They faced a catastrophic failure in that project.
Ghi chú dùng từ thất bại thảm hại
Thất bại thảm hại là một dạng thất bại cực kỳ nghiêm trọng, thường gây thiệt hại lớn. Các từ liên quan: failure (thất bại), disaster (thảm họa), collapse (sụp đổ).
Video minh hoạ thất bại thảm hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất bại thảm hại
Câu hỏi thường gặp về "thất bại thảm hại"
Thất bại thảm hại tiếng Anh là gì?
Thất bại thảm hại tiếng Anh là "catastrophic failure" (danh từ), nghĩa là: Sự thất bại nghiêm trọng, gây hậu quả lớn và khó khắc phục.
"catastrophic failure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catastrophic failure" nghĩa tiếng Việt là "thất bại thảm hại". Thất bại thảm hại là một dạng thất bại cực kỳ nghiêm trọng, thường gây thiệt hại lớn.
Phát âm "catastrophic failure" như thế nào?
"catastrophic failure" có phiên âm IPA /ˌkætəˈstrɒfɪk ˈfeɪljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catastrophic failure"?
This incident was a catastrophic failure of the system. — Sự cố này là một thất bại thảm hại của hệ thống.