The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thắt lưng buộc bụng tiếng Anh là gì?

Thắt lưng buộc bụng tiếng Anh là Tighten the belt /ˈtaɪtn ðə bɛlt/. Thắt lưng buộc bụng là cách diễn đạt ý nói hạn chế chi tiêu hoặc tiết kiệm tiền bạc.

Hình minh hoạ "Thắt lưng buộc bụng" tiếng Anh là "Tighten the belt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tighten the belt

Cụm từ
/ˈtaɪtn ðə bɛlt/

Ví dụ câu với Thắt lưng buộc bụng / Tighten the belt

  1. 1

    Sau khi mất việc, gia đình tôi phải thắt lưng buộc bụng để sống qua ngày.

    After losing his job, he had to tighten the belt to make ends meet.

  2. 2

    Chúng tôi đã thắt lưng buộc bụng để tiết kiệm cho chuyến du lịch sắp tới.

    We tightened the belt to save up for our upcoming trip.

Ghi chú dùng từ Thắt lưng buộc bụng

Thắt lưng buộc bụng là thành ngữ chỉ việc tiết kiệm chi tiêu. Các từ liên quan: tiết kiệm (saving), hạn chế (restrictions), ngân sách (budget).

Video minh hoạ Thắt lưng buộc bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thắt lưng buộc bụng

Câu hỏi thường gặp về "Thắt lưng buộc bụng"

Thắt lưng buộc bụng tiếng Anh là gì?

Thắt lưng buộc bụng tiếng Anh là "Tighten the belt" (cụm từ), nghĩa là: Thắt lưng buộc bụng là cách diễn đạt ý nói hạn chế chi tiêu hoặc tiết kiệm tiền bạc.

"Tighten the belt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tighten the belt" nghĩa tiếng Việt là "Thắt lưng buộc bụng". Thắt lưng buộc bụng là thành ngữ chỉ việc tiết kiệm chi tiêu.

Phát âm "Tighten the belt" như thế nào?

"Tighten the belt" có phiên âm IPA /ˈtaɪtn ðə bɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tighten the belt"?

After losing his job, he had to tighten the belt to make ends meet. — Sau khi mất việc, gia đình tôi phải thắt lưng buộc bụng để sống qua ngày.