Tiếng Việt
Thay dầu tiếng Anh là gì?
thay dầu tiếng Anh là oil change /ɔɪl ʧeɪnʤ/. Thay dầu là quá trình thay dầu mới cho động cơ xe để duy trì hiệu suất hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil change
Ví dụ câu với thay dầu / oil change
- 1
I need to schedule an oil change for my car this weekend.
Tôi cần đặt lịch thay dầu cho xe của tôi vào cuối tuần này.
- 2
Regular oil changes help prevent engine damage.
Thay dầu định kỳ giúp ngăn ngừa hư hỏng động cơ.
Ghi chú dùng từ thay dầu
Thay dầu là dịch vụ bảo trì xe hơi quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'engine oil' (dầu động cơ), 'maintenance' (bảo trì), 'car service' (dịch vụ xe hơi).
Video minh hoạ thay dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay dầu
Câu hỏi thường gặp về "thay dầu"
Thay dầu tiếng Anh là gì?
Thay dầu tiếng Anh là "oil change" (danh từ), nghĩa là: Thay dầu là quá trình thay dầu mới cho động cơ xe để duy trì hiệu suất hoạt động.
"oil change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil change" nghĩa tiếng Việt là "thay dầu". Thay dầu là dịch vụ bảo trì xe hơi quan trọng.
Phát âm "oil change" như thế nào?
"oil change" có phiên âm IPA /ɔɪl ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil change"?
Tôi cần đặt lịch thay dầu cho xe của tôi vào cuối tuần này. — I need to schedule an oil change for my car this weekend.