Tiếng Việt
Thay đổi công việc tiếng Anh là gì?
thay đổi công việc tiếng Anh là change jobs /ʧeɪnʤ ʤɑbz/. Thay đổi công việc là hành động chuyển từ một vị trí hoặc công việc hiện tại sang một vị trí hoặc công việc mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change jobs
Ví dụ câu với thay đổi công việc / change jobs
- 1
Anh ấy đã thay đổi công việc để có mức lương cao hơn.
He changed jobs to get a higher salary.
- 2
Cô ấy quyết định thay đổi công việc để thử thách bản thân hơn.
She decided to change jobs to challenge herself more.
Ghi chú dùng từ thay đổi công việc
Thay đổi công việc là một hành động thường gặp trong sự nghiệp. Các từ liên quan: career (sự nghiệp), employment (việc làm), resignation (từ chức).
Video minh hoạ thay đổi công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay đổi công việc
- thayreplace
- việcwork
- thay đổichange
- công việcjob
- làm việc vặtdo odd jobs
- thay đổi theochange due to
- thay đổi ý địnhchange the intention
- thay đổi nhân sựpersonnel change
- thay đổi bản thânself-change
- thay đổi cục diệnchange the stuation
- thay đổi diện mạochange of appearance
- thay đổi nhiệt độchange of temperature
Câu hỏi thường gặp về "thay đổi công việc"
Thay đổi công việc tiếng Anh là gì?
Thay đổi công việc tiếng Anh là "change jobs" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi công việc là hành động chuyển từ một vị trí hoặc công việc hiện tại sang một vị trí hoặc công việc mới.
"change jobs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change jobs" nghĩa tiếng Việt là "thay đổi công việc". Thay đổi công việc là một hành động thường gặp trong sự nghiệp.
Phát âm "change jobs" như thế nào?
"change jobs" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ ʤɑbz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change jobs"?
He changed jobs to get a higher salary. — Anh ấy đã thay đổi công việc để có mức lương cao hơn.