Tiếng Việt
Thay đổi nhiệt độ tiếng Anh là gì?
thay đổi nhiệt độ tiếng Anh là change of temperature /ʧeɪnʤ ʌv ˈtɛmpərəʧər/. Cụm từ chỉ việc điều chỉnh hoặc biến đổi mức nhiệt độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change of temperature
Ví dụ câu với thay đổi nhiệt độ / change of temperature
- 1
Nhiệt độ thay đổi đột ngột gây ra sự cố trong quá trình sản xuất.
The change of temperature caused a malfunction during the manufacturing process.
- 2
Chúng ta cần theo dõi sự thay đổi nhiệt độ để đảm bảo an toàn.
We need to monitor the change of temperature to ensure safety.
Ghi chú dùng từ thay đổi nhiệt độ
Thay đổi nhiệt độ đề cập đến việc điều chỉnh hoặc biến đổi mức nhiệt. Các từ liên quan: 'temperature' (nhiệt độ), 'thermal' (thuộc về nhiệt), 'climate' (khí hậu).
Video minh hoạ thay đổi nhiệt độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay đổi nhiệt độ
Câu hỏi thường gặp về "thay đổi nhiệt độ"
Thay đổi nhiệt độ tiếng Anh là gì?
Thay đổi nhiệt độ tiếng Anh là "change of temperature" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc điều chỉnh hoặc biến đổi mức nhiệt độ.
"change of temperature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change of temperature" nghĩa tiếng Việt là "thay đổi nhiệt độ". Thay đổi nhiệt độ đề cập đến việc điều chỉnh hoặc biến đổi mức nhiệt.
Phát âm "change of temperature" như thế nào?
"change of temperature" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ ʌv ˈtɛmpərəʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change of temperature"?
The change of temperature caused a malfunction during the manufacturing process. — Nhiệt độ thay đổi đột ngột gây ra sự cố trong quá trình sản xuất.