Tiếng Việt
Thấy kinh nguyệt tiếng Anh là gì?
thấy kinh nguyệt tiếng Anh là be on one's period /bi ɔn wʌnz ˈpɪriəd/. đang trong kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be on one's period
Ví dụ câu với thấy kinh nguyệt / be on one's period
- 1
Cô ấy không thể đi bơi vì đang thấy kinh nguyệt.
She couldn't go swimming because she was on her period.
- 2
Bạn có thể dùng băng vệ sinh khi thấy kinh nguyệt.
You can use sanitary pads when you're on your period.
Ghi chú dùng từ thấy kinh nguyệt
Thấy kinh nguyệt là trạng thái phụ nữ trong kỳ kinh. Các từ liên quan: menstrual cycle (chu kỳ kinh nguyệt), sanitary pad (băng vệ sinh), PMS (hội chứng tiền kinh nguyệt).
Video minh hoạ thấy kinh nguyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấy kinh nguyệt
Câu hỏi thường gặp về "thấy kinh nguyệt"
Thấy kinh nguyệt tiếng Anh là gì?
Thấy kinh nguyệt tiếng Anh là "be on one's period" (cụm từ), nghĩa là: đang trong kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.
"be on one's period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be on one's period" nghĩa tiếng Việt là "thấy kinh nguyệt". Thấy kinh nguyệt là trạng thái phụ nữ trong kỳ kinh.
Phát âm "be on one's period" như thế nào?
"be on one's period" có phiên âm IPA /bi ɔn wʌnz ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be on one's period"?
She couldn't go swimming because she was on her period. — Cô ấy không thể đi bơi vì đang thấy kinh nguyệt.