Tiếng Việt
Thay mặt ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì?
thay mặt ủy ban nhân dân tiếng Anh là on behalf of the People's Committee /ɔn bɪˈhæf ʌv ðə ˈpipəlz kəˈmɪti/. Thay mặt ủy ban nhân dân để đại diện hoặc phát ngôn cho cơ quan này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on behalf of the People's Committee
Ví dụ câu với thay mặt ủy ban nhân dân / on behalf of the People's Committee
- 1
Anh ấy đã phát biểu thay mặt ủy ban nhân dân tại cuộc họp.
He spoke on behalf of the People's Committee at the meeting.
- 2
Chúng tôi gửi thư này thay mặt ủy ban nhân dân để thông báo về dự án mới.
We are sending this letter on behalf of the People's Committee to announce the new project.
Ghi chú dùng từ thay mặt ủy ban nhân dân
Cụm từ này dùng để chỉ việc đại diện hoặc phát ngôn thay mặt ủy ban nhân dân. Các từ liên quan gồm: 'represent' (đại diện), 'delegate' (ủy quyền), 'official' (chức vụ chính thức).
Video minh hoạ thay mặt ủy ban nhân dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay mặt ủy ban nhân dân
Câu hỏi thường gặp về "thay mặt ủy ban nhân dân"
Thay mặt ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì?
Thay mặt ủy ban nhân dân tiếng Anh là "on behalf of the People's Committee" (cụm từ), nghĩa là: Thay mặt ủy ban nhân dân để đại diện hoặc phát ngôn cho cơ quan này.
"on behalf of the People's Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on behalf of the People's Committee" nghĩa tiếng Việt là "thay mặt ủy ban nhân dân". Cụm từ này dùng để chỉ việc đại diện hoặc phát ngôn thay mặt ủy ban nhân dân.
Phát âm "on behalf of the People's Committee" như thế nào?
"on behalf of the People's Committee" có phiên âm IPA /ɔn bɪˈhæf ʌv ðə ˈpipəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on behalf of the People's Committee"?
He spoke on behalf of the People's Committee at the meeting. — Anh ấy đã phát biểu thay mặt ủy ban nhân dân tại cuộc họp.