The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thay mới tiếng Anh là gì?

thay mới tiếng Anh là renew /rɪˈnu/. làm mới lại, cập nhật hoặc đổi mới để trở nên mới hơn.

Hình minh hoạ "thay mới" tiếng Anh là "renew"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

renew

Động từ
/rɪˈnu/

Ví dụ câu với thay mới / renew

  1. 1

    Chúng tôi cần làm mới trang web của mình để thu hút khách hàng.

    We need to renew our website to attract customers.

  2. 2

    Anh ấy đã làm mới bộ quần áo của mình để phù hợp với phong cách hiện đại.

    He renewed his wardrobe to match the modern style.

Ghi chú dùng từ thay mới

Thay mới có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mới hoặc tốt hơn. Các từ liên quan gồm có 'update' (cập nhật), 'refresh' (làm mới), 'revamp' (cải tổ).

Video minh hoạ thay mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thay mới

Câu hỏi thường gặp về "thay mới"

Thay mới tiếng Anh là gì?

Thay mới tiếng Anh là "renew" (động từ), nghĩa là: làm mới lại, cập nhật hoặc đổi mới để trở nên mới hơn.

"renew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"renew" nghĩa tiếng Việt là "thay mới". Thay mới có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mới hoặc tốt hơn.

Phát âm "renew" như thế nào?

"renew" có phiên âm IPA /rɪˈnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "renew"?

We need to renew our website to attract customers. — Chúng tôi cần làm mới trang web của mình để thu hút khách hàng.