Tiếng Việt
Thay phiên tiếng Anh là gì?
thay phiên tiếng Anh là take turns /teɪk tɜrnz/. Thay phiên là hành động của việc luân phiên hoặc đổi chỗ cho nhau trong một hoạt động hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take turns
Ví dụ câu với thay phiên / take turns
- 1
Chúng tôi thay phiên nhau nấu ăn trong gia đình.
We take turns cooking in the family.
- 2
Họ thay phiên nhau lái xe suốt chặng đường dài.
They take turns driving during the long trip.
Ghi chú dùng từ thay phiên
Thay phiên là hành động luân phiên, thường dùng trong các hoạt động nhóm như nấu ăn, lái xe. Các từ liên quan gồm 'rotate' (xoay vòng), 'alternate' (thay đổi), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ thay phiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay phiên
Câu hỏi thường gặp về "thay phiên"
Thay phiên tiếng Anh là gì?
Thay phiên tiếng Anh là "take turns" (động từ), nghĩa là: Thay phiên là hành động của việc luân phiên hoặc đổi chỗ cho nhau trong một hoạt động hoặc nhiệm vụ.
"take turns" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take turns" nghĩa tiếng Việt là "thay phiên". Thay phiên là hành động luân phiên, thường dùng trong các hoạt động nhóm như nấu ăn, lái xe.
Phát âm "take turns" như thế nào?
"take turns" có phiên âm IPA /teɪk tɜrnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take turns"?
We take turns cooking in the family. — Chúng tôi thay phiên nhau nấu ăn trong gia đình.