Tiếng Việt
Thế gian tiếng Anh là gì?
thế gian tiếng Anh là Worldly /ˈwɜːld.li/. Thuộc về thế giới vật chất, trần tục, không liên quan đến tâm linh hay siêu nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worldly
Ví dụ câu với thế gian / Worldly
- 1
He is very worldly and cares only about material possessions.
Anh ấy rất thế gian và chỉ quan tâm đến của cải vật chất.
- 2
Her worldly views often clash with her spiritual beliefs.
Quan điểm thế gian của cô ấy thường xung đột với niềm tin tâm linh của cô ấy.
Ghi chú dùng từ thế gian
Thế gian mô tả những thứ liên quan đến cuộc sống vật chất, trái ngược với tâm linh hoặc siêu nhiên. Các từ liên quan gồm 'spiritual' (tâm linh), 'materialistic' (hướng vật chất), 'temporal' (thời gian, trần tục).
Video minh hoạ thế gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế gian
Câu hỏi thường gặp về "thế gian"
Thế gian tiếng Anh là gì?
Thế gian tiếng Anh là "Worldly" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thế giới vật chất, trần tục, không liên quan đến tâm linh hay siêu nhiên.
"Worldly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worldly" nghĩa tiếng Việt là "thế gian". Thế gian mô tả những thứ liên quan đến cuộc sống vật chất, trái ngược với tâm linh hoặc siêu nhiên.
Phát âm "Worldly" như thế nào?
"Worldly" có phiên âm IPA /ˈwɜːld.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worldly"?
Anh ấy rất thế gian và chỉ quan tâm đến của cải vật chất. — He is very worldly and cares only about material possessions.