Tiếng Việt
Thế giới xung quanh tiếng Anh là gì?
thế giới xung quanh tiếng Anh là Surrounding world /səˈraʊndɪŋ wɜːld/. Thế giới xung quanh là tất cả những gì tồn tại xung quanh chúng ta, bao gồm thiên nhiên, xã hội và các yếu tố khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surrounding world
Ví dụ câu với thế giới xung quanh / Surrounding world
- 1
Chúng ta cần hiểu rõ thế giới xung quanh để sống tốt hơn.
We need to understand the surrounding world to live better.
- 2
Môi trường tự nhiên là một phần quan trọng của thế giới xung quanh.
The natural environment is an important part of the surrounding world.
Ghi chú dùng từ thế giới xung quanh
Thế giới xung quanh đề cập đến mọi thứ xung quanh chúng ta, như môi trường, cộng đồng. Các từ liên quan: môi trường (environment), xã hội (society), tự nhiên (nature).
Video minh hoạ thế giới xung quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế giới xung quanh
Câu hỏi thường gặp về "thế giới xung quanh"
Thế giới xung quanh tiếng Anh là gì?
Thế giới xung quanh tiếng Anh là "Surrounding world" (danh từ), nghĩa là: Thế giới xung quanh là tất cả những gì tồn tại xung quanh chúng ta, bao gồm thiên nhiên, xã hội và các yếu tố khác.
"Surrounding world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surrounding world" nghĩa tiếng Việt là "thế giới xung quanh". Thế giới xung quanh đề cập đến mọi thứ xung quanh chúng ta, như môi trường, cộng đồng.
Phát âm "Surrounding world" như thế nào?
"Surrounding world" có phiên âm IPA /səˈraʊndɪŋ wɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surrounding world"?
We need to understand the surrounding world to live better. — Chúng ta cần hiểu rõ thế giới xung quanh để sống tốt hơn.