Tiếng Việt
Xung quanh tiếng Anh là gì?
xung quanh tiếng Anh là Around /əˈraʊnd/. xung quanh, bao quanh một vật hoặc khu vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Around
Ví dụ câu với xung quanh / Around
- 1
Cây cối xung quanh nhà rất nhiều.
There are many trees around the house.
- 2
Chúng tôi đi dạo quanh công viên.
We walked around the park.
Ghi chú dùng từ xung quanh
Từ này dùng để chỉ vị trí bao quanh một vật thể hoặc khu vực. Các từ liên quan gồm 'surround', 'encircle', 'nearby' (gần đó), 'adjacent' (liền kề).
Video minh hoạ xung quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xung quanh
- nhìn xung quanhlook around
- vùng xung quanhsurrounding area
- đi xem xung quanhlook around
- thế giới xung quanhSurrounding world
- mọi người xung quanhsurrounding people
- môi trường xung quanhsurrounding environment
- những người xung quanhpeople around
- chạmess around
- vọcmess around
- quậyMess around
- Bá cổHug around the neck
- Mò mòpoke around
Câu hỏi thường gặp về "xung quanh"
Xung quanh tiếng Anh là gì?
Xung quanh tiếng Anh là "Around" (giới từ), nghĩa là: xung quanh, bao quanh một vật hoặc khu vực nào đó.
"Around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Around" nghĩa tiếng Việt là "xung quanh". Từ này dùng để chỉ vị trí bao quanh một vật thể hoặc khu vực.
Phát âm "Around" như thế nào?
"Around" có phiên âm IPA /əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Around"?
There are many trees around the house. — Cây cối xung quanh nhà rất nhiều.