Tiếng Việt
Công suất phát tiếng Anh là gì?
công suất phát tiếng Anh là generation capacity /ˌʤɛnəˈreɪʃən kəˈpæsɪti/. Khả năng sản xuất điện của một nhà máy hoặc hệ thống trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
generation capacity
Ví dụ câu với công suất phát / generation capacity
- 1
Nhà máy này có công suất phát 500 megawatt.
This plant has a generation capacity of 500 megawatts.
- 2
Công suất phát của hệ thống năng lượng mặt trời đã tăng lên.
The generation capacity of the solar energy system has increased.
Ghi chú dùng từ công suất phát
Công suất phát đề cập đến khả năng sản xuất điện của một nhà máy hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có công suất (power), năng lượng (energy), và hệ thống điện (electricity system).
Video minh hoạ công suất phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất phát
Câu hỏi thường gặp về "công suất phát"
Công suất phát tiếng Anh là gì?
Công suất phát tiếng Anh là "generation capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng sản xuất điện của một nhà máy hoặc hệ thống trong một khoảng thời gian nhất định.
"generation capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"generation capacity" nghĩa tiếng Việt là "công suất phát". Công suất phát đề cập đến khả năng sản xuất điện của một nhà máy hoặc hệ thống.
Phát âm "generation capacity" như thế nào?
"generation capacity" có phiên âm IPA /ˌʤɛnəˈreɪʃən kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "generation capacity"?
This plant has a generation capacity of 500 megawatts. — Nhà máy này có công suất phát 500 megawatt.