Tiếng Việt
Di sản của thế hệ trước để lại tiếng Anh là gì?
di sản của thế hệ trước để lại tiếng Anh là heritage /ˈhɛrɪtɪdʒ/. Di sản là những giá trị, truyền thống, hoặc tài sản mà các thế hệ trước để lại cho thế hệ sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heritage
Ví dụ câu với di sản của thế hệ trước để lại / heritage
- 1
The ancient temples are part of our cultural heritage.
Các đền đài cổ xưa là một phần di sản văn hóa của chúng ta.
- 2
Preserving heritage is important for maintaining our identity.
Bảo tồn di sản là điều quan trọng để giữ gìn bản sắc của chúng ta.
Ghi chú dùng từ di sản của thế hệ trước để lại
Di sản là tài sản văn hóa hoặc tự nhiên do tổ tiên để lại. Các từ liên quan: 'cultural heritage' (di sản văn hóa), 'heritage site' (địa điểm di sản), 'legacy' (di sản, di tích để lại).
Video minh hoạ di sản của thế hệ trước để lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di sản của thế hệ trước để lại
Câu hỏi thường gặp về "di sản của thế hệ trước để lại"
Di sản của thế hệ trước để lại tiếng Anh là gì?
Di sản của thế hệ trước để lại tiếng Anh là "heritage" (danh từ), nghĩa là: Di sản là những giá trị, truyền thống, hoặc tài sản mà các thế hệ trước để lại cho thế hệ sau.
"heritage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heritage" nghĩa tiếng Việt là "di sản của thế hệ trước để lại". Di sản là tài sản văn hóa hoặc tự nhiên do tổ tiên để lại.
Phát âm "heritage" như thế nào?
"heritage" có phiên âm IPA /ˈhɛrɪtɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heritage"?
Các đền đài cổ xưa là một phần di sản văn hóa của chúng ta. — The ancient temples are part of our cultural heritage.