Tiếng Việt
Thể lệ chương trình tiếng Anh là gì?
thể lệ chương trình tiếng Anh là Program rules /ˈproʊɡræm ruːlz/. Các quy định và hướng dẫn chi tiết về cách thức tổ chức và thực hiện một chương trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Program rules
Ví dụ câu với thể lệ chương trình / Program rules
- 1
The program rules must be followed by all participants.
Các quy tắc của chương trình phải được tất cả các thành viên tuân thủ.
- 2
Please read the program rules before signing up.
Vui lòng đọc thể lệ chương trình trước khi đăng ký.
Ghi chú dùng từ thể lệ chương trình
Thể lệ chương trình là các quy định về cách tổ chức và thực hiện một chương trình. Các từ liên quan: quy định (regulation), hướng dẫn (guideline), điều lệ (bylaw).
Video minh hoạ thể lệ chương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể lệ chương trình
Câu hỏi thường gặp về "thể lệ chương trình"
Thể lệ chương trình tiếng Anh là gì?
Thể lệ chương trình tiếng Anh là "Program rules" (danh từ), nghĩa là: Các quy định và hướng dẫn chi tiết về cách thức tổ chức và thực hiện một chương trình.
"Program rules" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Program rules" nghĩa tiếng Việt là "thể lệ chương trình". Thể lệ chương trình là các quy định về cách tổ chức và thực hiện một chương trình.
Phát âm "Program rules" như thế nào?
"Program rules" có phiên âm IPA /ˈproʊɡræm ruːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Program rules"?
Các quy tắc của chương trình phải được tất cả các thành viên tuân thủ. — The program rules must be followed by all participants.