Tiếng Việt
Phá bỉnh tiếng Anh là gì?
phá bỉnh tiếng Anh là to break the rules /tʊ breɪk ðə ruːlz/. Phá vỡ quy tắc hoặc luật lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to break the rules
Ví dụ câu với phá bỉnh / to break the rules
- 1
Anh ấy thường phá bỉnh trong lớp học.
He often breaks the rules in class.
- 2
Cô ấy không sợ phá bỉnh để làm điều đúng đắn.
She is not afraid to break the rules to do the right thing.
Ghi chú dùng từ phá bỉnh
Phá bỉnh có nghĩa là không tuân theo quy tắc hoặc luật lệ. Các từ liên quan: 'vi phạm' (violate), 'bất tuân' (disobedience), 'quy tắc' (rules).
Video minh hoạ phá bỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá bỉnh
Câu hỏi thường gặp về "phá bỉnh"
Phá bỉnh tiếng Anh là gì?
Phá bỉnh tiếng Anh là "to break the rules" (động từ), nghĩa là: Phá vỡ quy tắc hoặc luật lệ.
"to break the rules" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to break the rules" nghĩa tiếng Việt là "phá bỉnh". Phá bỉnh có nghĩa là không tuân theo quy tắc hoặc luật lệ.
Phát âm "to break the rules" như thế nào?
"to break the rules" có phiên âm IPA /tʊ breɪk ðə ruːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to break the rules"?
He often breaks the rules in class. — Anh ấy thường phá bỉnh trong lớp học.