Tiếng Việt
Thế năng tiếng Anh là gì?
thế năng tiếng Anh là potential energy /pəʊˈtɛnʃəl ˈɛnəʤi/. Năng lượng lưu trữ trong vật thể do vị trí hoặc trạng thái của nó, có thể chuyển đổi thành năng lượng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
potential energy
Ví dụ câu với thế năng / potential energy
- 1
Thế năng của quả bóng trên đỉnh đồi có thể sinh ra động năng khi nó lăn xuống.
The potential energy of the ball on the hill can turn into kinetic energy when it rolls down.
- 2
Pin có thể tích trữ thế năng hóa học để cung cấp năng lượng cho thiết bị.
Batteries store chemical potential energy to power devices.
Ghi chú dùng từ thế năng
Thế năng là dạng năng lượng tiềm ẩn trong vật thể, liên quan đến vị trí hoặc cấu trúc của nó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'động năng' (kinetic energy), 'năng lượng hóa học' (chemical energy), và 'năng lượng điện' (electrical energy).
Video minh hoạ thế năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế năng
Câu hỏi thường gặp về "thế năng"
Thế năng tiếng Anh là gì?
Thế năng tiếng Anh là "potential energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng lưu trữ trong vật thể do vị trí hoặc trạng thái của nó, có thể chuyển đổi thành năng lượng khác.
"potential energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"potential energy" nghĩa tiếng Việt là "thế năng". Thế năng là dạng năng lượng tiềm ẩn trong vật thể, liên quan đến vị trí hoặc cấu trúc của nó.
Phát âm "potential energy" như thế nào?
"potential energy" có phiên âm IPA /pəʊˈtɛnʃəl ˈɛnəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "potential energy"?
The potential energy of the ball on the hill can turn into kinetic energy when it rolls down. — Thế năng của quả bóng trên đỉnh đồi có thể sinh ra động năng khi nó lăn xuống.