Tiếng Việt
Thế thân tiếng Anh là gì?
thế thân tiếng Anh là substitute /ˈsʌbstəˌtut/. Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác trong một tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
substitute
Ví dụ câu với thế thân / substitute
- 1
Trong vở kịch, diễn viên đóng vai thế thân khi diễn viên chính không thể tham gia.
The actor played a substitute role in the play when the main actor was absent.
- 2
Cây thế thân được sử dụng để thay thế cây gãy trong vườn.
A substitute tree was used to replace the broken one in the garden.
Ghi chú dùng từ thế thân
Thế thân là người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác. Các từ liên quan: replacement (sự thay thế), proxy (ủy quyền), stand-in (người đóng thế).
Video minh hoạ thế thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế thân
Câu hỏi thường gặp về "thế thân"
Thế thân tiếng Anh là gì?
Thế thân tiếng Anh là "substitute" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác trong một tình huống nhất định.
"substitute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"substitute" nghĩa tiếng Việt là "thế thân". Thế thân là người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác.
Phát âm "substitute" như thế nào?
"substitute" có phiên âm IPA /ˈsʌbstəˌtut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "substitute"?
The actor played a substitute role in the play when the main actor was absent. — Trong vở kịch, diễn viên đóng vai thế thân khi diễn viên chính không thể tham gia.