Tiếng Việt
Thẻ tín dụng tiếng Anh là gì?
thẻ tín dụng tiếng Anh là credit card /ˈkrɛdət kɑrd/. Thẻ dùng để thanh toán hoặc vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, thường dùng trong mua sắm hoặc rút tiền mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit card
Ví dụ câu với thẻ tín dụng / credit card
- 1
Tôi đã thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
I paid the bill with my credit card.
- 2
Anh ấy thường xuyên sử dụng thẻ tín dụng để mua sắm.
He often uses his credit card for shopping.
Ghi chú dùng từ thẻ tín dụng
Thẻ tín dụng là một loại thẻ ngân hàng cho phép vay tiền để mua sắm hoặc thanh toán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debit card' (thẻ ghi nợ), 'bank account' (tài khoản ngân hàng), 'interest rate' (lãi suất).
Video minh hoạ thẻ tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ tín dụng
Câu hỏi thường gặp về "thẻ tín dụng"
Thẻ tín dụng tiếng Anh là gì?
Thẻ tín dụng tiếng Anh là "credit card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để thanh toán hoặc vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, thường dùng trong mua sắm hoặc rút tiền mặt.
"credit card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ tín dụng". Thẻ tín dụng là một loại thẻ ngân hàng cho phép vay tiền để mua sắm hoặc thanh toán.
Phát âm "credit card" như thế nào?
"credit card" có phiên âm IPA /ˈkrɛdət kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit card"?
I paid the bill with my credit card. — Tôi đã thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.