The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạn mức thẻ tín dụng tiếng Anh là gì?

hạn mức thẻ tín dụng tiếng Anh là line of credit /laɪn ʌv ˈkrɛdət/. Giới hạn tối đa số tiền có thể vay hoặc sử dụng trong một khoản tín dụng hoặc thẻ tín dụng.

Hình minh hoạ "hạn mức thẻ tín dụng" tiếng Anh là "line of credit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

line of credit

Danh từ
/laɪn ʌv ˈkrɛdət/

Ví dụ câu với hạn mức thẻ tín dụng / line of credit

  1. 1

    Tôi đã tiêu hết hạn mức thẻ tín dụng của mình trong tháng này.

    I maxed out my line of credit this month.

  2. 2

    Ngân hàng đã nâng hạn mức thẻ tín dụng cho khách hàng thân thiết.

    The bank increased the line of credit for the loyal customer.

Ghi chú dùng từ hạn mức thẻ tín dụng

Hạn mức thẻ tín dụng là giới hạn tối đa số tiền bạn có thể sử dụng từ thẻ tín dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'credit limit' (giới hạn tín dụng), 'credit card' (thẻ tín dụng), 'loan' (khoản vay).

Video minh hoạ hạn mức thẻ tín dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạn mức thẻ tín dụng

Câu hỏi thường gặp về "hạn mức thẻ tín dụng"

Hạn mức thẻ tín dụng tiếng Anh là gì?

Hạn mức thẻ tín dụng tiếng Anh là "line of credit" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn tối đa số tiền có thể vay hoặc sử dụng trong một khoản tín dụng hoặc thẻ tín dụng.

"line of credit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"line of credit" nghĩa tiếng Việt là "hạn mức thẻ tín dụng". Hạn mức thẻ tín dụng là giới hạn tối đa số tiền bạn có thể sử dụng từ thẻ tín dụng.

Phát âm "line of credit" như thế nào?

"line of credit" có phiên âm IPA /laɪn ʌv ˈkrɛdət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "line of credit"?

I maxed out my line of credit this month. — Tôi đã tiêu hết hạn mức thẻ tín dụng của mình trong tháng này.