Tiếng Việt
Thềm lục địa tiếng Anh là gì?
Thềm lục địa tiếng Anh là Continental shelf /kənˈtɪnəntl ʃɛlf/. Phần biển nông nằm liền kề lục địa, mở rộng dưới đáy biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Continental shelf
Ví dụ câu với Thềm lục địa / Continental shelf
- 1
Các quốc gia có thể khai thác tài nguyên trên thềm lục địa của họ.
Countries can exploit resources on their continental shelf.
- 2
Thềm lục địa là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.
The continental shelf is home to many marine species.
Ghi chú dùng từ Thềm lục địa
Thềm lục địa là phần biển nông tiếp giáp với lục địa, liên quan đến các thuật ngữ như 'đáy biển' (seabed), 'khu vực đặc quyền kinh tế' (EEZ), và 'khai thác tài nguyên' (resource exploitation).
Video minh hoạ Thềm lục địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thềm lục địa
Câu hỏi thường gặp về "Thềm lục địa"
Thềm lục địa tiếng Anh là gì?
Thềm lục địa tiếng Anh là "Continental shelf" (danh từ), nghĩa là: Phần biển nông nằm liền kề lục địa, mở rộng dưới đáy biển.
"Continental shelf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Continental shelf" nghĩa tiếng Việt là "Thềm lục địa". Thềm lục địa là phần biển nông tiếp giáp với lục địa, liên quan đến các thuật ngữ như 'đáy biển' (seabed), 'khu vực đặc quyền kinh tế' (EEZ), và 'khai thác tài nguyên' (resource exploitation).
Phát âm "Continental shelf" như thế nào?
"Continental shelf" có phiên âm IPA /kənˈtɪnəntl ʃɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Continental shelf"?
Countries can exploit resources on their continental shelf. — Các quốc gia có thể khai thác tài nguyên trên thềm lục địa của họ.