The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo chân tiếng Anh là gì?

theo chân tiếng Anh là follow someone /ˈfɑloʊ ˈsʌmˌwʌn/. theo sau ai đó để xem hoặc làm theo họ.

Hình minh hoạ "theo chân" tiếng Anh là "follow someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

follow someone

Cụm từ
/ˈfɑloʊ ˈsʌmˌwʌn/

Ví dụ câu với theo chân / follow someone

  1. 1

    Tôi đã theo chân anh ấy đến cửa hàng.

    I followed him to the store.

  2. 2

    Cô ấy thích theo chân bạn bè để khám phá thành phố.

    She likes to follow her friends around to explore the city.

Ghi chú dùng từ theo chân

Thể hiện hành động đi theo ai đó. Các từ liên quan: 'chase' (đuổi theo), 'trail' (theo dấu), 'shadow' (bóng ma).

Video minh hoạ theo chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo chân

Câu hỏi thường gặp về "theo chân"

Theo chân tiếng Anh là gì?

Theo chân tiếng Anh là "follow someone" (cụm từ), nghĩa là: theo sau ai đó để xem hoặc làm theo họ.

"follow someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"follow someone" nghĩa tiếng Việt là "theo chân". Thể hiện hành động đi theo ai đó.

Phát âm "follow someone" như thế nào?

"follow someone" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊ ˈsʌmˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "follow someone"?

I followed him to the store. — Tôi đã theo chân anh ấy đến cửa hàng.