Tiếng Việt
Theo dõi sức khỏe tiếng Anh là gì?
Theo dõi sức khỏe tiếng Anh là Monitor health /ˈmɒnɪtər hɛlθ/. Theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân hoặc người khác để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monitor health
Ví dụ câu với Theo dõi sức khỏe / Monitor health
- 1
Tôi thường xuyên theo dõi sức khỏe để phòng tránh bệnh tật.
I regularly monitor my health to prevent illnesses.
- 2
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên theo dõi sức khỏe hàng ngày.
The doctor advised the patient to monitor their health daily.
Ghi chú dùng từ Theo dõi sức khỏe
Theo dõi sức khỏe là hành động quan sát và ghi nhận các dấu hiệu sức khỏe. Các từ liên quan: kiểm tra sức khỏe (health check), chăm sóc sức khỏe (health care), phòng bệnh (disease prevention).
Video minh hoạ Theo dõi sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Theo dõi sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "Theo dõi sức khỏe"
Theo dõi sức khỏe tiếng Anh là gì?
Theo dõi sức khỏe tiếng Anh là "Monitor health" (động từ), nghĩa là: Theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân hoặc người khác để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.
"Monitor health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monitor health" nghĩa tiếng Việt là "Theo dõi sức khỏe". Theo dõi sức khỏe là hành động quan sát và ghi nhận các dấu hiệu sức khỏe.
Phát âm "Monitor health" như thế nào?
"Monitor health" có phiên âm IPA /ˈmɒnɪtər hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monitor health"?
I regularly monitor my health to prevent illnesses. — Tôi thường xuyên theo dõi sức khỏe để phòng tránh bệnh tật.