The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo dõi công nợ tiếng Anh là gì?

theo dõi công nợ tiếng Anh là debt tracking /dɛt ˈtrækɪŋ/. Quá trình theo dõi và quản lý các khoản nợ của khách hàng hoặc đối tác.

Hình minh hoạ "theo dõi công nợ" tiếng Anh là "debt tracking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

debt tracking

Danh từ
/dɛt ˈtrækɪŋ/

Ví dụ câu với theo dõi công nợ / debt tracking

  1. 1

    Công ty sử dụng phần mềm để theo dõi công nợ hiệu quả hơn.

    The company uses software to track debt more efficiently.

  2. 2

    Việc theo dõi công nợ giúp doanh nghiệp tránh mất tiền không thu hồi được.

    Debt tracking helps the business avoid uncollected money.

Ghi chú dùng từ theo dõi công nợ

Theo dõi công nợ là hoạt động quan trọng trong quản lý tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như thanh toán (payment), nợ phải trả (liability), và thu hồi nợ (debt collection).

Video minh hoạ theo dõi công nợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo dõi công nợ

Câu hỏi thường gặp về "theo dõi công nợ"

Theo dõi công nợ tiếng Anh là gì?

Theo dõi công nợ tiếng Anh là "debt tracking" (danh từ), nghĩa là: Quá trình theo dõi và quản lý các khoản nợ của khách hàng hoặc đối tác.

"debt tracking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"debt tracking" nghĩa tiếng Việt là "theo dõi công nợ". Theo dõi công nợ là hoạt động quan trọng trong quản lý tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như thanh toán (payment), nợ phải trả (liability), và thu hồi nợ (debt collection).

Phát âm "debt tracking" như thế nào?

"debt tracking" có phiên âm IPA /dɛt ˈtrækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "debt tracking"?

The company uses software to track debt more efficiently. — Công ty sử dụng phần mềm để theo dõi công nợ hiệu quả hơn.