The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Theo thống kê tiếng Anh là gì?

theo thống kê tiếng Anh là Statistical /stəˈtɪstɪkəl/. thuộc về thống kê, dựa trên số liệu thống kê.

Hình minh hoạ "theo thống kê" tiếng Anh là "Statistical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Statistical

Tính từ
/stəˈtɪstɪkəl/

Ví dụ câu với theo thống kê / Statistical

  1. 1

    The statistical data shows an increase in sales.

    Dữ liệu thống kê cho thấy sự gia tăng trong doanh số.

  2. 2

    Statistical analysis is essential for research.

    Phân tích thống kê là cần thiết cho nghiên cứu.

Ghi chú dùng từ theo thống kê

Từ 'Statistical' liên quan đến việc thu thập và phân tích số liệu. Các từ liên quan gồm 'statistics' (thống kê), 'data' (dữ liệu), 'analysis' (phân tích).

Video minh hoạ theo thống kê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với theo thống kê

Câu hỏi thường gặp về "theo thống kê"

Theo thống kê tiếng Anh là gì?

Theo thống kê tiếng Anh là "Statistical" (tính từ), nghĩa là: thuộc về thống kê, dựa trên số liệu thống kê.

"Statistical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Statistical" nghĩa tiếng Việt là "theo thống kê". Từ 'Statistical' liên quan đến việc thu thập và phân tích số liệu.

Phát âm "Statistical" như thế nào?

"Statistical" có phiên âm IPA /stəˈtɪstɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Statistical"?

Dữ liệu thống kê cho thấy sự gia tăng trong doanh số. — The statistical data shows an increase in sales.