Tiếng Việt
Số thống kê tiếng Anh là gì?
số thống kê tiếng Anh là statistical number /stəˈtɪstɪkəl ˈnʌmbər/. Số liệu hoặc dữ liệu được thu thập và phân tích để mô tả hoặc dự đoán các đặc điểm của một tập hợp dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statistical number
Ví dụ câu với số thống kê / statistical number
- 1
Các số thống kê cho thấy mức độ thất nghiệp đã giảm trong năm qua.
The statistical numbers show that unemployment has decreased over the past year.
- 2
Chúng tôi dựa vào số thống kê để lập kế hoạch kinh doanh.
We rely on statistical numbers to plan our business.
Ghi chú dùng từ số thống kê
Số thống kê liên quan đến dữ liệu được phân tích để rút ra kết luận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data' (dữ liệu), 'analysis' (phân tích), và 'statistics' (thống kê).
Video minh hoạ số thống kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số thống kê
Câu hỏi thường gặp về "số thống kê"
Số thống kê tiếng Anh là gì?
Số thống kê tiếng Anh là "statistical number" (danh từ), nghĩa là: Số liệu hoặc dữ liệu được thu thập và phân tích để mô tả hoặc dự đoán các đặc điểm của một tập hợp dữ liệu.
"statistical number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statistical number" nghĩa tiếng Việt là "số thống kê". Số thống kê liên quan đến dữ liệu được phân tích để rút ra kết luận.
Phát âm "statistical number" như thế nào?
"statistical number" có phiên âm IPA /stəˈtɪstɪkəl ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statistical number"?
The statistical numbers show that unemployment has decreased over the past year. — Các số thống kê cho thấy mức độ thất nghiệp đã giảm trong năm qua.