Tiếng Việt
Báo cáo thống kê tiếng Anh là gì?
báo cáo thống kê tiếng Anh là statistical report /stəˈtɪstɪkəl rɪˈpɔrt/. Báo cáo tổng hợp dữ liệu thống kê, trình bày kết quả phân tích số liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statistical report
Ví dụ câu với báo cáo thống kê / statistical report
- 1
The statistical report showed a significant increase in sales last quarter.
Báo cáo thống kê cho thấy doanh số bán hàng tăng đáng kể trong quý trước.
- 2
We need to prepare a detailed statistical report for the upcoming meeting.
Chúng ta cần chuẩn bị một báo cáo thống kê chi tiết cho cuộc họp sắp tới.
Ghi chú dùng từ báo cáo thống kê
Báo cáo thống kê là tài liệu trình bày dữ liệu thống kê. Các thuật ngữ liên quan: 'data analysis' (phân tích dữ liệu), 'survey' (khảo sát), 'data collection' (thu thập dữ liệu).
Video minh hoạ báo cáo thống kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo thống kê
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo thống kê"
Báo cáo thống kê tiếng Anh là gì?
Báo cáo thống kê tiếng Anh là "statistical report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tổng hợp dữ liệu thống kê, trình bày kết quả phân tích số liệu.
"statistical report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statistical report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo thống kê". Báo cáo thống kê là tài liệu trình bày dữ liệu thống kê.
Phát âm "statistical report" như thế nào?
"statistical report" có phiên âm IPA /stəˈtɪstɪkəl rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statistical report"?
Báo cáo thống kê cho thấy doanh số bán hàng tăng đáng kể trong quý trước. — The statistical report showed a significant increase in sales last quarter.