Tiếng Việt
Thi công hoàn thiện tiếng Anh là gì?
thi công hoàn thiện tiếng Anh là finishing work /ˈfɪnɪʃɪŋ wɜːrk/. Công việc hoàn thiện cuối cùng trong xây dựng hoặc sửa chữa để hoàn tất công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finishing work
Ví dụ câu với thi công hoàn thiện / finishing work
- 1
Trong quá trình thi công hoàn thiện, các công nhân sẽ lắp đặt các thiết bị cuối cùng.
During the finishing work, the workers will install the final fixtures.
- 2
Thi công hoàn thiện cần chú ý đến các chi tiết nhỏ để đảm bảo chất lượng công trình.
Finishing work requires attention to small details to ensure the quality of the project.
Ghi chú dùng từ thi công hoàn thiện
Thi công hoàn thiện liên quan đến các công đoạn cuối cùng trong xây dựng, như sơn, lắp đặt thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'construction', 'installation', 'inspection'.
Video minh hoạ thi công hoàn thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi công hoàn thiện
Câu hỏi thường gặp về "thi công hoàn thiện"
Thi công hoàn thiện tiếng Anh là gì?
Thi công hoàn thiện tiếng Anh là "finishing work" (cụm từ), nghĩa là: Công việc hoàn thiện cuối cùng trong xây dựng hoặc sửa chữa để hoàn tất công trình.
"finishing work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finishing work" nghĩa tiếng Việt là "thi công hoàn thiện". Thi công hoàn thiện liên quan đến các công đoạn cuối cùng trong xây dựng, như sơn, lắp đặt thiết bị.
Phát âm "finishing work" như thế nào?
"finishing work" có phiên âm IPA /ˈfɪnɪʃɪŋ wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finishing work"?
During the finishing work, the workers will install the final fixtures. — Trong quá trình thi công hoàn thiện, các công nhân sẽ lắp đặt các thiết bị cuối cùng.