The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thì hiện tại đơn tiếng Anh là gì?

thì hiện tại đơn tiếng Anh là Present simple /ˈprɛznt ˈsɪmpl/. Thì hiện tại đơn là thì dùng để diễn đạt các hành động lặp đi lặp lại hoặc chân lý chung trong hiện tại.

Hình minh hoạ "thì hiện tại đơn" tiếng Anh là "Present simple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Present simple

Danh từ
/ˈprɛznt ˈsɪmpl/

Ví dụ câu với thì hiện tại đơn / Present simple

  1. 1

    Tôi đi làm mỗi ngày.

    I go to work every day.

  2. 2

    Mặt trời mọc ở phía đông.

    The sun rises in the east.

Ghi chú dùng từ thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn dùng để diễn đạt thói quen, chân lý và sự kiện xảy ra thường xuyên. Các từ liên quan: 'habit' (thói quen), 'truth' (chân lý), 'routine' (lịch trình).

Video minh hoạ thì hiện tại đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thì hiện tại đơn

Câu hỏi thường gặp về "thì hiện tại đơn"

Thì hiện tại đơn tiếng Anh là gì?

Thì hiện tại đơn tiếng Anh là "Present simple" (danh từ), nghĩa là: Thì hiện tại đơn là thì dùng để diễn đạt các hành động lặp đi lặp lại hoặc chân lý chung trong hiện tại.

"Present simple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Present simple" nghĩa tiếng Việt là "thì hiện tại đơn". Thì hiện tại đơn dùng để diễn đạt thói quen, chân lý và sự kiện xảy ra thường xuyên.

Phát âm "Present simple" như thế nào?

"Present simple" có phiên âm IPA /ˈprɛznt ˈsɪmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Present simple"?

I go to work every day. — Tôi đi làm mỗi ngày.