The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện tại đơn tiếng Anh là gì?

hiện tại đơn tiếng Anh là Simple present tense /ˈsɪmpl ˈprɛznt tɛns/. Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh dùng để diễn đạt hành động xảy ra thường xuyên hoặc chân lý chung.

Hình minh hoạ "hiện tại đơn" tiếng Anh là "Simple present tense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Simple present tense

Danh từ
/ˈsɪmpl ˈprɛznt tɛns/

Ví dụ câu với hiện tại đơn / Simple present tense

  1. 1

    Tôi đi học mỗi ngày.

    I go to school every day.

  2. 2

    Mặt trời mọc ở phía đông.

    The sun rises in the east.

Ghi chú dùng từ hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn thường dùng để nói về thói quen, chân lý và các sự kiện lặp đi lặp lại. Các từ liên quan: 'habit' (thói quen), 'truth' (chân lý), 'routine' (thói quen hàng ngày).

Video minh hoạ hiện tại đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện tại đơn

Câu hỏi thường gặp về "hiện tại đơn"

Hiện tại đơn tiếng Anh là gì?

Hiện tại đơn tiếng Anh là "Simple present tense" (danh từ), nghĩa là: Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh dùng để diễn đạt hành động xảy ra thường xuyên hoặc chân lý chung.

"Simple present tense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Simple present tense" nghĩa tiếng Việt là "hiện tại đơn". Thì hiện tại đơn thường dùng để nói về thói quen, chân lý và các sự kiện lặp đi lặp lại.

Phát âm "Simple present tense" như thế nào?

"Simple present tense" có phiên âm IPA /ˈsɪmpl ˈprɛznt tɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Simple present tense"?

I go to school every day. — Tôi đi học mỗi ngày.