The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị kính tiếng Anh là gì?

thị kính tiếng Anh là Eyepiece /ˈaɪˌpiːs/. Ống kính nhỏ gắn trên kính hiển vi hoặc kính thiên văn để phóng đại hình ảnh.

Hình minh hoạ "thị kính" tiếng Anh là "Eyepiece"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eyepiece

Danh từ
/ˈaɪˌpiːs/

Ví dụ câu với thị kính / Eyepiece

  1. 1

    Tôi đã điều chỉnh thị kính để xem rõ hơn mẫu vật.

    I adjusted the eyepiece to see the specimen more clearly.

  2. 2

    Thị kính của kính thiên văn này có thể phóng đại gấp 40 lần.

    The eyepiece of this telescope can magnify up to 40 times.

Ghi chú dùng từ thị kính

Thị kính là phần quan trọng của kính hiển vi hoặc kính thiên văn giúp phóng đại hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lens' (kính), 'magnification' (phóng đại), 'ocular' (thị kính).

Video minh hoạ thị kính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị kính

Câu hỏi thường gặp về "thị kính"

Thị kính tiếng Anh là gì?

Thị kính tiếng Anh là "Eyepiece" (danh từ), nghĩa là: Ống kính nhỏ gắn trên kính hiển vi hoặc kính thiên văn để phóng đại hình ảnh.

"Eyepiece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eyepiece" nghĩa tiếng Việt là "thị kính". Thị kính là phần quan trọng của kính hiển vi hoặc kính thiên văn giúp phóng đại hình ảnh.

Phát âm "Eyepiece" như thế nào?

"Eyepiece" có phiên âm IPA /ˈaɪˌpiːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eyepiece"?

I adjusted the eyepiece to see the specimen more clearly. — Tôi đã điều chỉnh thị kính để xem rõ hơn mẫu vật.