Tiếng Việt
Tay nghề tiếng Anh là gì?
tay nghề tiếng Anh là workmanship /ˈwɜrkmənˌʃɪp/. Kỹ năng hoặc trình độ của người làm trong việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
workmanship
Ví dụ câu với tay nghề / workmanship
- 1
Anh ấy nổi tiếng với tay nghề điêu luyện trong điêu khắc gỗ.
He is famous for his exquisite workmanship in wood carving.
- 2
Chất lượng của sản phẩm phản ánh tay nghề của người thợ.
The quality of the product reflects the workmanship of the craftsman.
Ghi chú dùng từ tay nghề
Tay nghề đề cập đến kỹ năng thủ công hoặc kỹ thuật của người làm. Các từ liên quan: skill (kỹ năng), craftsmanship (nghề thủ công), expertise (chuyên môn).
Video minh hoạ tay nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay nghề
Câu hỏi thường gặp về "tay nghề"
Tay nghề tiếng Anh là gì?
Tay nghề tiếng Anh là "workmanship" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng hoặc trình độ của người làm trong việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.
"workmanship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"workmanship" nghĩa tiếng Việt là "tay nghề". Tay nghề đề cập đến kỹ năng thủ công hoặc kỹ thuật của người làm.
Phát âm "workmanship" như thế nào?
"workmanship" có phiên âm IPA /ˈwɜrkmənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "workmanship"?
He is famous for his exquisite workmanship in wood carving. — Anh ấy nổi tiếng với tay nghề điêu luyện trong điêu khắc gỗ.