The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi trung học phổ thông quốc gia tiếng Anh là gì?

Thi trung học phổ thông quốc gia tiếng Anh là National High School Exam /ˈnæʃənl ˈhaɪ skuːl ɪɡˈzæm/. Kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia tại Việt Nam, đánh giá năng lực học sinh trước khi vào đại học.

Hình minh hoạ "Thi trung học phổ thông quốc gia" tiếng Anh là "National High School Exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

National High School Exam

Danh từ
/ˈnæʃənl ˈhaɪ skuːl ɪɡˈzæm/

Ví dụ câu với Thi trung học phổ thông quốc gia / National High School Exam

  1. 1

    Students often prepare for the National High School Exam for months.

    Học sinh thường chuẩn bị cho kỳ thi trung học phổ thông quốc gia trong nhiều tháng.

  2. 2

    Passing the National High School Exam is crucial for university admission.

    Đậu kỳ thi trung học phổ thông quốc gia là điều quan trọng để vào đại học.

Ghi chú dùng từ Thi trung học phổ thông quốc gia

Thi trung học phổ thông quốc gia là kỳ thi quan trọng ở Việt Nam để xét tuyển đại học. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học' (university), 'xét tuyển' (admission), 'đậu' (pass).

Video minh hoạ Thi trung học phổ thông quốc gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thi trung học phổ thông quốc gia

Câu hỏi thường gặp về "Thi trung học phổ thông quốc gia"

Thi trung học phổ thông quốc gia tiếng Anh là gì?

Thi trung học phổ thông quốc gia tiếng Anh là "National High School Exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia tại Việt Nam, đánh giá năng lực học sinh trước khi vào đại học.

"National High School Exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"National High School Exam" nghĩa tiếng Việt là "Thi trung học phổ thông quốc gia". Thi trung học phổ thông quốc gia là kỳ thi quan trọng ở Việt Nam để xét tuyển đại học.

Phát âm "National High School Exam" như thế nào?

"National High School Exam" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl ˈhaɪ skuːl ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "National High School Exam"?

Học sinh thường chuẩn bị cho kỳ thi trung học phổ thông quốc gia trong nhiều tháng. — Students often prepare for the National High School Exam for months.