The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị trường âm nhạc tiếng Anh là gì?

thị trường âm nhạc tiếng Anh là music market /ˈmjuːzɪk ˈmɑːrkɪt/. Thị trường âm nhạc là nơi các sản phẩm âm nhạc được mua bán và trao đổi.

Hình minh hoạ "thị trường âm nhạc" tiếng Anh là "music market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

music market

Danh từ
/ˈmjuːzɪk ˈmɑːrkɪt/

Ví dụ câu với thị trường âm nhạc / music market

  1. 1

    The music market in Vietnam has grown significantly in recent years.

    Thị trường âm nhạc Việt Nam đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

  2. 2

    Many artists are trying to enter the music market to gain popularity.

    Nhiều nghệ sĩ đang cố gắng gia nhập thị trường âm nhạc để trở nên nổi tiếng.

Ghi chú dùng từ thị trường âm nhạc

Thị trường âm nhạc liên quan đến ngành công nghiệp âm nhạc, gồm các thuật ngữ như 'music industry' (ngành công nghiệp âm nhạc), 'record sales' (doanh số bán đĩa), và 'music streaming' (dịch vụ nghe nhạc trực tuyến).

Video minh hoạ thị trường âm nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị trường âm nhạc

Câu hỏi thường gặp về "thị trường âm nhạc"

Thị trường âm nhạc tiếng Anh là gì?

Thị trường âm nhạc tiếng Anh là "music market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường âm nhạc là nơi các sản phẩm âm nhạc được mua bán và trao đổi.

"music market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"music market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường âm nhạc". Thị trường âm nhạc liên quan đến ngành công nghiệp âm nhạc, gồm các thuật ngữ như 'music industry' (ngành công nghiệp âm nhạc), 'record sales' (doanh số bán đĩa), và 'music streaming' (dịch vụ nghe nhạc trực tuyến).

Phát âm "music market" như thế nào?

"music market" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "music market"?

Thị trường âm nhạc Việt Nam đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây. — The music market in Vietnam has grown significantly in recent years.