Tiếng Việt
Thị trường cổ phiếu tiếng Anh là gì?
thị trường cổ phiếu tiếng Anh là stock market /stɑk ˈmɑrkət/. Thị trường nơi mua bán cổ phiếu và các chứng khoán khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stock market
Ví dụ câu với thị trường cổ phiếu / stock market
- 1
Anh ấy đầu tư vào thị trường cổ phiếu để sinh lợi.
He invests in the stock market to earn profits.
- 2
Thị trường cổ phiếu biến động mạnh trong tuần qua.
The stock market experienced significant fluctuations last week.
Ghi chú dùng từ thị trường cổ phiếu
Thị trường cổ phiếu là nơi giao dịch các cổ phiếu của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'chứng khoán' (securities), 'giao dịch' (trading), 'cổ phiếu' (shares).
Video minh hoạ thị trường cổ phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường cổ phiếu
Câu hỏi thường gặp về "thị trường cổ phiếu"
Thị trường cổ phiếu tiếng Anh là gì?
Thị trường cổ phiếu tiếng Anh là "stock market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường nơi mua bán cổ phiếu và các chứng khoán khác.
"stock market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stock market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường cổ phiếu". Thị trường cổ phiếu là nơi giao dịch các cổ phiếu của công ty.
Phát âm "stock market" như thế nào?
"stock market" có phiên âm IPA /stɑk ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stock market"?
He invests in the stock market to earn profits. — Anh ấy đầu tư vào thị trường cổ phiếu để sinh lợi.