The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị trường việc làm tiếng Anh là gì?

thị trường việc làm tiếng Anh là job market /ʤɑb ˈmɑrkət/. Thị trường nơi cung cấp và tìm kiếm việc làm, gồm các doanh nghiệp tuyển dụng và người lao động.

Hình minh hoạ "thị trường việc làm" tiếng Anh là "job market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

job market

Danh từ
/ʤɑb ˈmɑrkət/

Ví dụ câu với thị trường việc làm / job market

  1. 1

    The job market in Hanoi is very competitive.

    Thị trường việc làm ở Hà Nội rất cạnh tranh.

  2. 2

    Many recent graduates are struggling to find jobs in the job market.

    Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang gặp khó khăn trong việc tìm việc làm trên thị trường lao động.

Ghi chú dùng từ thị trường việc làm

Thị trường việc làm là nơi các doanh nghiệp tuyển dụng và người lao động tìm kiếm việc làm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'employment rate' (tỷ lệ thất nghiệp), 'job vacancy' (vị trí tuyển dụng), 'labor force' (lực lượng lao động).

Video minh hoạ thị trường việc làm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị trường việc làm

Câu hỏi thường gặp về "thị trường việc làm"

Thị trường việc làm tiếng Anh là gì?

Thị trường việc làm tiếng Anh là "job market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường nơi cung cấp và tìm kiếm việc làm, gồm các doanh nghiệp tuyển dụng và người lao động.

"job market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"job market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường việc làm". Thị trường việc làm là nơi các doanh nghiệp tuyển dụng và người lao động tìm kiếm việc làm.

Phát âm "job market" như thế nào?

"job market" có phiên âm IPA /ʤɑb ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "job market"?

Thị trường việc làm ở Hà Nội rất cạnh tranh. — The job market in Hanoi is very competitive.