The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thì tương lai gần tiếng Anh là gì?

thì tương lai gần tiếng Anh là Near Future Tense /nɪr ˈfjuːtʃər tens/. Thì tương lai gần diễn tả hành động sẽ xảy ra trong thời gian gần tới.

Hình minh hoạ "thì tương lai gần" tiếng Anh là "Near Future Tense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Near Future Tense

Động từ
/nɪr ˈfjuːtʃər tens/

Ví dụ câu với thì tương lai gần / Near Future Tense

  1. 1

    Tôi sẽ đi mua sắm vào cuối tuần này.

    I am going to shop this weekend.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày mai.

    We will meet tomorrow.

Ghi chú dùng từ thì tương lai gần

Thì tương lai gần dùng để nói về hành động sắp xảy ra. Các từ liên quan: 'will' (sẽ), 'going to' (định sẽ), 'future' (tương lai).

Video minh hoạ thì tương lai gần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thì tương lai gần

Câu hỏi thường gặp về "thì tương lai gần"

Thì tương lai gần tiếng Anh là gì?

Thì tương lai gần tiếng Anh là "Near Future Tense" (động từ), nghĩa là: Thì tương lai gần diễn tả hành động sẽ xảy ra trong thời gian gần tới.

"Near Future Tense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Near Future Tense" nghĩa tiếng Việt là "thì tương lai gần". Thì tương lai gần dùng để nói về hành động sắp xảy ra.

Phát âm "Near Future Tense" như thế nào?

"Near Future Tense" có phiên âm IPA /nɪr ˈfjuːtʃər tens/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Near Future Tense"?

I am going to shop this weekend. — Tôi sẽ đi mua sắm vào cuối tuần này.