Tiếng Việt
Thiên an môn tiếng Anh là gì?
thiên an môn tiếng Anh là Tiananmen Square /ˈtjænənˌmɛn ˈskweə/. Quảng trường Thiên An Môn, một địa danh nổi tiếng tại Bắc Kinh, Trung Quốc, nơi diễn ra các sự kiện chính trị quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tiananmen Square
Ví dụ câu với thiên an môn / Tiananmen Square
- 1
Hàng triệu người đã tụ tập tại Quảng trường Thiên An Môn để dự lễ kỷ niệm quốc khánh.
Millions of people gathered at Tiananmen Square to celebrate the national day.
- 2
Biểu tượng của sự đoàn kết quốc gia, Quảng trường Thiên An Môn là nơi diễn ra các cuộc diễu hành lớn.
A symbol of national unity, Tiananmen Square hosts major parades.
Ghi chú dùng từ thiên an môn
Thiên An Môn là một quảng trường lớn ở trung tâm Bắc Kinh, nổi tiếng với các sự kiện lịch sử và chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'monument' (đài tưởng niệm), 'parade' (đi lễ, diễu hành), và 'protest' (biểu tình).
Video minh hoạ thiên an môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên an môn
Câu hỏi thường gặp về "thiên an môn"
Thiên an môn tiếng Anh là gì?
Thiên an môn tiếng Anh là "Tiananmen Square" (danh từ), nghĩa là: Quảng trường Thiên An Môn, một địa danh nổi tiếng tại Bắc Kinh, Trung Quốc, nơi diễn ra các sự kiện chính trị quan trọng.
"Tiananmen Square" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tiananmen Square" nghĩa tiếng Việt là "thiên an môn". Thiên An Môn là một quảng trường lớn ở trung tâm Bắc Kinh, nổi tiếng với các sự kiện lịch sử và chính trị.
Phát âm "Tiananmen Square" như thế nào?
"Tiananmen Square" có phiên âm IPA /ˈtjænənˌmɛn ˈskweə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tiananmen Square"?
Millions of people gathered at Tiananmen Square to celebrate the national day. — Hàng triệu người đã tụ tập tại Quảng trường Thiên An Môn để dự lễ kỷ niệm quốc khánh.